• LOGIN
  • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Đăng nhập

[기초문법] Bài 3: 이것/저것/그것

Nội dung bài học

Ngữ pháp     이것/저것/그것

*이것 ~  nghĩa tiếng Việt là “CÁI NÀY”, chỉ vật gần người nói và người nghe 

Ví dụ (예):

이것은 나무 책상입니다.        Cái này là bàn gỗ.

이것은 새 핸드폰입니다.        Cái này là điện thoại di động mới.

이것은 제 노트북입니다.        Cái này là máy tính xách tay của tôi.

*저것 ~ chỉ vật xa người nói gần người nghe, tùy trường hợp mà nghĩa tiếng Việt có thể là CÁI ĐÓ/CÁI KIA

Ví dụ (예):

저것은 베트남 지도입니다.          Cái kia là bản đồ Việt Nam.

저것은 한복입니다.                       Cái kia là Hanbok.

저것은 벽 그림입니다.                  Cái kia là tranh treo tường.

*그것 ~ chỉ vật gần người nghe hoặc vật mà người nghe đang nghĩ đến, tùy trường hợp mà nghĩa tiếng Việt có thể là CÁI ĐÓ/CÁI ẤY

Ví dụ (예):

그것은 지갑입니다.                    Cái đó là cái ví.

그것은 제 안경입니다.               Cái đó là kính của tôi.

그것은 자전거입니다.                Cái đó là xe đạp.

Từ vựng

나무          cây/ gỗ

책상          cái bàn

새              mới (새 + 명사)

= > 새 책상: bàn mới, 새 노트북: máy tính xách tay mới

핸드폰       điện thoại di động

노트북       máy tính xách tay

지도           bản đồ

한복           trang phục truyền thống của Hàn Quốc (Hanbok)

벽               tường

그림           tranh, hình vẽ

벽 그림      tranh (treo) tường

지갑          cái ví

안경          kính mắt

자전거       xe đạp

XEM TOÀN BỘ Add a note
YOU
Add your Comment
 

Loại tiền tệ sử dụng

Liên hệ

Email: hanngukimchi@gmail.com

Ai đang online

Hiện giờ không có thành viên nào đang online
top
© Hàn Ngữ Kim Chi. Nền tảng học tập tiếng Hàn online và webinar tương tác trực tiếp với giáo viên