• LOGIN
  • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Đăng nhập

[기초문법] Bài 4: 여기/저기/거기

Nội dung bài học

Ngữ pháp     여기/저기/거기

*여기 ~ “ĐÂY/NƠI NÀY”, chỉ địa điểm gần người nói, người nghe

Ví dụ (예):

여기는 병원입니다.                Đây này là bệnh viện.

여기는 어학원입니다.            Chỗ này là trung tâm ngoại ngữ.

여기는 우리 집입니다.           Nơi này là nhà tôi.

*저기 ~ “ĐẰNG KIA”, chỉ địa điểm xa người nói

Ví dụ (예):

저기는 은행입니다.                       Chỗ đó là ngân hàng.

저기는 마트입니다.                      Kia là siêu thị.

저기는 베트남 식당입니다.         Đó là nhà hàng Việt Nam.

*거기 ~ “CHỖ ĐÓ” chỉ địa điểm gần người nghe hoặc một địa điểm nhất định nào đó đang được nhắc đến (chú ý ngữ cảnh hội thoại qua điện thoại hoặc hai người đang nghĩ đến một chỗ nào đó) 

Ví dụ (예):

거기는 편의점입니다.                Đó là cửa hàng tiện ích.

거기는 주유소입니다.                Kia là trạm xăng.

거기는 현대 빌딩입니다.           Đó là tòa nhà Hyundai.

Từ vựng

병원          bệnh viện

어학원      trung tâm ngoại ngữ

              nhà

은행          ngân hàng

마트          siêu thị (mart)

식당          nhà hàng, quán ăn

편의점       cửa hàng tiện ích

주유소       trạm xăng

빌딩          tòa nhà (building)

XEM TOÀN BỘ Add a note
YOU
Add your Comment
 

Loại tiền tệ sử dụng

Liên hệ

Email: hanngukimchi@gmail.com

Ai đang online

Hiện giờ không có thành viên nào đang online
top
© Hàn Ngữ Kim Chi. Nền tảng học tập tiếng Hàn online và webinar tương tác trực tiếp với giáo viên