• LOGIN
  • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Đăng nhập

[기초문법] Bài 9: Tiểu từ ~에

Nội dung bài học

Ngữ pháp     Tiểu từ ~에 (2 ý nghĩa thường gặp)

~에  ~ (1) là tiểu từ đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, theo sau bởi các động từ chỉ sự chuyển động để chỉ hướng của chuyển động

Ví dụ ():

학교에 갑니다.                           (Tôi) Đi đến trường.

회사에 다닙니다.                       (Anh ấy) Đi làm (đến công ty).

집에 돌아갑니까?                      (Em) Về nhà à?

~에  ~ (2) là tiểu từ đứng sau danh từ chỉ thời gian, cho biết hành động xảy ra vào lúc nào

Ví dụ ():

아침에 학교에 갑니다.                          (Tôi) Đi đến trường vào buổi sáng.

밤에 잡니다.                                          (Anh ấy) Ngủ vào ban đêm.

저녁에 약속이 있습니까                    Tối nay bạn có hẹn không?

* Sử dụng 네 ~ thể hiện sự đồng tình hoặc 아니요~ thể hiện sự phủ định để trả lời câu hỏi.
Ví dụ (예)

 A: 베트남 사람입니까?

B: 네, 베트남 사람입니다.

  A: (Bạn) Là người Việt Nam phải không?

B: Vâng, (tôi) là người Việt Nam.

 A: 베트남어 책입니까?

B: 아니요. 한국어 책입니다.

  A: (Đó) Là sách tiếng Việt à?

B: Không, (đây) là sách tiếng Hàn.

Từ vựng

회사에 다니다          đi làm (thường xuyên, hàng ngày)

아침                         buổi sáng

                             ban đêm

저녁                         buổi tối

오후                         buổi chiều

약속                         hẹn

돌아가다                  trở về, quay về

 

Một số động từ chỉ chuyển động

 오르다                      lên

올라가다                  đi lên

내리다                      xuống

내려가다                  đi xuống

들어가다                  đi vào

나가다                      đi ra

XEM TOÀN BỘ Add a note
YOU
Add your Comment
 

Loại tiền tệ sử dụng

Liên hệ

Email: hanngukimchi@gmail.com

Ai đang online

Hiện giờ không có thành viên nào đang online
top
© Hàn Ngữ Kim Chi. Nền tảng học tập tiếng Hàn online và webinar tương tác trực tiếp với giáo viên